Bảng xếp hạng fifa châu á 2019

     

BXH FIFA Châu Á bóng đá phái nam năm 2022

XHKVĐTQGXH FIFAĐiểm hiện nay tạiĐiểm trước Điểm+/-XH+/-Khu vực
1Iran211564.491572.898,4 0Châu Á
2Nhật Bản231553.441549.823,62 0Châu Á
3Hàn Quốc291519.541522.853,31 0Châu Á
4Australia431462.291462.2901 Châu Á
5Ả Rập Xê-út491444.691433.9510,74 4 Châu Á
6Qatar511441.411437.913,5 1 Châu Á
7UAE681356.991353.13,89 1 Châu Á
8Iraq721338.911325.4413,47 2 Châu Á
9Oman751324.16130123,16 4 Châu Á
10Trung Quốc771304.021313.819,79 2 Châu Á



Bạn đang xem: Bảng xếp hạng fifa châu á 2019

*

11Uzbekistan831286.551277.029,53 2 Châu Á
12Syria881265.031251.2213,81 3 Châu Á
13Bahrain891262.551263.611,06 0Châu Á
14Jordan911259.841259.8401 Châu Á
15Kyrgyzstan951218.481228.6910,21 1 Châu Á
16Việt Nam961215.381218.553,17 2 Châu Á
17Li Băng971211.711228.9717,26 2 Châu Á
18Palestine1001208.91208.900Châu Á
19Ấn Độ1061174.041182.758,71 2 Châu Á
20Bắc Triều Tiên1091169.961169.9601 Châu Á
21Thái Lan1111167.681160.147,54 1 Châu Á
22Tajikistan1141159.421152.566,86 1 Châu Á
23Philippines1331117.891129.9112,02 4 Châu Á
24Turkmenistan1341117.61117.600Châu Á
25Kuwait1461059.941065.565,62 3 Châu Á
26Hồng Kông1471053.391053.3901 Châu Á
27Afghanistan1501049.771049.7700Châu Á
28Yemen1511046.261046.2600Châu Á
29Myanmar1521044.561044.5600Châu Á
30Malaysia1541035.061034.530,53 0Châu Á



Xem thêm: Cách Tạo Playlist Youtube 2021, Tạo Và Quản Lý Danh Sách Phát

*



Xem thêm: Master Of Business Administration Là Gì, Master Of Business Administration

31Maldives1561025.51021.583,92 1 Châu Á
32Đài Loan1571017.781017.7801 Châu Á
33Singapore1581012.271000.7811,49 3 Châu Á
34Indonesia1591001.611001.6101 Châu Á
35Nepal168978.86982.223,36 1 Châu Á
36Campuchia171966.61966.6100Châu Á
37Macao182922.1922.100Châu Á
38Lào185914.66904.610,06 2 Châu Á
39Mông Cổ186911.49916.685,19 2 Châu Á
40Bhutan187910.96910.9602 Châu Á
41Bangladesh188903.98907.833,85 2 Châu Á
42Brunei191898.96903.94,94 3 Châu Á
43Pakistan197866.81866.8100Châu Á
44Đông Timor198865.47865.4700Châu Á
45Sri Lanka205842.93842.9301 Châu Á
46Guam207838.33838.3301 Châu Á